Thông số Đơn vị FE4P16Q FE4P20Q
Năng lượng Điện
Tư thế lái Ngồi lái
Sức nâng Q (kg) 1600 2000
Khoảng cách tâm tải C (mm) 500
Khoảng cách từ cầu trước đến càng X (mm) 381 386
Trọng lượng bản thân ( có Pin) Kg 2940 3180
Lốp xe Lốp đặc / lốp hơi
Kích thước bánh trước 18×7-8
Kích thước bánh sau 5.00-8-10PR
Số bánh xe (x: bánh lái) 2x/2
Góc nghiêng khung α/β 6/10
Chiều cao thang nâng
( khi thu thang)
H1(mm) 1985
Chiều cao nâng tự do H2(mm) 130
Chiều cao nâng H3(mm) 3000
Chiều cao nâng nâng tối đa H4(mm) 3990
Bảo vệ quá tải chiều cao nâng H6(mm) 2075
Tổng chiều dài L1(mm) 3050 3200
Tổng chiều rộng B1(mm) 1150
Kích thước càng S/e/l (mm) 35/100/920 40/120/1070
Bán kính quay vòng Wa(mm) 1990
Tốc độ di chuyển, đầy/không tải Km/h 12/13 11/13
Tốc độ nâng, đầy/không tải m/s 0.27/0.35 0.25/0.35
Tốc độ hạ, đầy/không tải m/s 0.52/0.42
Khả năng leo dốc, đầy/không tải % 12/15
Loại phanh Phanh nam châm điện từ
Công suất động cơ lái Kw 7
Công suất động cơ nâng kW 8.6
Pin tiêu chuẩn DIN
Điện áp và công suất định mức của Pin V/Ah Chì axit:48/360
Li: 48/200
Chì axit: 48/400
Li: 48/200
Bộ điều khiển lái AC
Áp suất công tác Mpa 14.5
Lưu lượng dầu l/min 30

tag: Xe nâng điện ,xe nâng điện ngồi lái , xe nâng ngồi lái 2 tấn , xe nâng điện 1500kg, xe nâng hang 2000kg, xe nâng điện 4m, xe nâng điện ngồi lái noblelift, xe nâng hang 2 tấn, xe nâng hàng 3m, xe nâng hang 4 bánh, xe nâng hàng chạy điện

Phone