Xe Nâng Điện Thấp 1500 – 2000kg PTE15/20N Pro Noblelift

Liên hệ

Bảng Thông Số Xe Nâng Điện Thấp PTE15/20N Pro Noblelift

🔹 NHẬN DẠNG (IDENTIFICATION)

Hạng mục Đơn vị PTE15NPro PTE20NPro
Model theo nhà sản xuất PTE15NPro PTE20NPro
Kiểu truyền động Battery Battery
Kiểu vận hành Dắt lái (Pedestrian) Dắt lái (Pedestrian)
Tải trọng nâng định mức tấn 1.5 2.0
Tâm tải mm 600 600
Khoảng cách trục dẫn động đến mặt càng mm 947 951
Chiều dài cơ sở mm 1187 1189

🔹 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHTS)

Hạng mục Đơn vị PTE15NPro PTE20NPro
Trọng lượng xe (service weight) kg 125 / 127 149 / 153
Tải trục trước/sau (có tải) kg 500 / 1225 – 626 / 1002 621 / 1528 – 625 / 1528
Tải trục trước/sau (không tải) kg 96 / 29 – 99 / 29 115 / 34 – 119 / 34

🔹 BÁNH XE – KHUNG GẦM (WHEELS, CHASSIS)

Hạng mục Đơn vị PTE15NPro PTE20NPro
Chất liệu bánh PU PU
Kích thước bánh trước mm Ø210 × 75 Ø210 × 75
Kích thước bánh sau mm Ø74 × 93 / Ø80 × 70 (Ø80 × 93) Ø74 × 93 / Ø80 × 70 (Ø80 × 93)
Bánh phụ mm Ø80 × 30 Ø80 × 30
Số bánh (trước/sau – bánh dẫn động) 1x/2 (1x/4) hoặc 1x+2/2 (1x+2/4) 1x/2 (1x/4) hoặc 1x+2/2 (1x+2/4)
Vệt bánh trước mm 430 430
Vệt bánh sau mm 380 / 525 380 / 525

🔹 KÍCH THƯỚC CƠ BẢN (BASIC DIMENSIONS)

Hạng mục Đơn vị PTE15NPro PTE20NPro
Chiều cao nâng mm 115 115
Chiều cao tay lái (min/max) mm 700 / 1160 700 / 1160
Chiều cao khi hạ thấp mm 75 / 80 75 / 80
Chiều dài tổng thể mm 1537 1543
Chiều dài tới mặt càng mm 388 394
Chiều rộng tổng thể mm 540 / 685 540 / 685
Kích thước càng (dày/rộng/dài) mm 50 / 160 / 1150 50 / 160 / 1150
Khoảng cách ngoài 2 càng mm 540 / 685 540 / 685
Khoảng sáng gầm (tại tâm trục) mm 25 / 30 25 / 30
Lối đi pallet 800×1200 (dọc) mm 2013 2019
Bán kính quay vòng mm 1336 1342

🔹 HIỆU SUẤT (PERFORMANCE DATA)

Hạng mục Đơn vị PTE15NPro PTE20NPro
Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) km/h 4.6 / 4.8 4.8 / 5.2
Tốc độ nâng (có tải/không tải) m/s 0.020 / 0.025 0.017 / 0.022
Tốc độ hạ (có tải/không tải) m/s 0.05 / 0.04 0.05 / 0.03
Khả năng leo dốc (có tải/không tải) % 6 / 16 8 / 16
Phanh Phanh điện từ Phanh điện từ

🔹 ĐỘNG CƠ – ĐIỆN (E-MOTOR)

Hạng mục Đơn vị PTE15NPro PTE20NPro
Công suất motor di chuyển (S2 60 phút) kW 0.65 1.0
Công suất motor nâng (S3 10%) kW 0.5 0.8
Ắc quy theo DIN 43531/35/36 A, B, C Không Không
Điện áp – dung lượng ắc quy V/Ah 24/20 (24/40) 48/20
Trọng lượng ắc quy kg 5.5 (8.5) 8.5
Mức tiêu thụ năng lượng (VDI) kWh/h 0.18 0.25

🔹 THÔNG TIN KHÁC (OTHER DETAILS)

Hạng mục Đơn vị PTE15NPro PTE20NPro
Kiểu điều khiển truyền động Điều khiển tốc độ DC Điều khiển tốc độ DC