Xe Nâng Dầu Ngồi Lái 4500kg CPCD45-AS3 Noblelift

Liên hệ

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE NÂNG DẦU NGỒI LÁI 4500kg CPCD45-AS3 NOBLELIFT

Mục Hạng mục Đơn vị Giá trị
1. Thông tin định danh (Identification)      
1.1 Nhà sản xuất   NOBLELIFT
1.2 Mã hiệu xe   CPCD45-AS3
1.3 Loại động cơ   Diesel
1.4 Kiểu vận hành (ngồi lái, đứng lái, bán tự động…)   Ngồi lái
1.5 Tải trọng nâng định mức kg 4500
1.6 Khoảng cách trọng tâm tải mm 600
1.8 Khoảng cách từ tâm trục trước đến càng nâng mm 480
1.9 Chiều dài cơ sở mm 2100
2. Trọng lượng (Weights)      
2.1 Trọng lượng xe bao gồm pin kg 8180
2.2 Tải trọng lên trục trước/sau (khi không tải) kg 6550 / 1630
2.3 Tải trọng lên trục trước/sau (khi có tải) kg 2030 / 10650
3. Hệ thống bánh xe & khung gầm (Wheels & Chassis)      
3.1 Loại lốp   Lốp hơi (Pneumatic tires)
3.2 Kích cỡ lốp trước   8.25-15-14PR
3.3 Kích cỡ lốp sau   8.25-15-14PR
3.5 Số bánh xe (trước/sau)   2×2
3.6 Chiều rộng vệt bánh trước mm 1210
3.7 Chiều rộng vệt bánh sau mm 1200
4. Kích thước cơ bản (Basic Dimensions)      
4.2 Góc nghiêng trụ nâng (trước/sau) ° 6° / 12°
4.3 Chiều cao trụ nâng (hạ thấp) mm 2500
4.4 Chiều cao nâng lớn nhất mm 3000
4.5 Chiều cao nâng bao gồm càng mm 4250
4.7 Chiều cao khung che đầu người mm 2450
4.8 Chiều cao ghế người vận hành mm 1300
4.12 Chiều cao đầu móc kéo mm 390
4.19 Chiều dài tổng thể (bao gồm càng) mm 4095
4.20 Chiều dài tổng thể (không gồm càng) mm 3255
4.21 Chiều rộng tổng thể mm 1480 / 1650
4.23 Kích thước càng nâng (dài x rộng x dày) mm 1070 × 150 × 55
4.31 Khoảng sáng gầm xe (gầm khung) mm 180
4.32 Khoảng sáng gầm xe (trục bánh xe) mm 190
4.34.1 Chiều rộng lối đi pallet 1000 × 1200 (vuông góc) mm 4585
4.34.2 Chiều rộng lối đi pallet 800 × 1200 (dọc) mm 4785
4.35 Bán kính quay vòng mm 2800
4.36 Bán kính trong khi quay mm 320
5. Hiệu suất vận hành (Performance Data)      
5.1 Tốc độ di chuyển (khi có/không tải) km/h 21 / 22
5.2 Tốc độ nâng (khi có/không tải) mm/s 480 / 500
5.3 Tốc độ hạ (khi có/không tải) mm/s 450 / 400
5.5 Lực kéo tối đa (khi có/không tải) kN 32 / 22
5.6 Khả năng leo dốc tối đa (có/không tải) % 22 / 20
6. Động cơ (Engine)      
7.1 Hãng động cơ   Mitsubishi
7.2 Mã động cơ   S4S-D (Euro IIIA)
7.3 Công suất định mức kW 46.3
7.4 Tốc độ định mức rpm 2500
7.5 Dung tích xi-lanh cm³ 3331
7.6 Mô-men xoắn cực đại N·m/rpm 208 / 1600
7.7 Điện áp bình điện V 12
7.8 Dung lượng bình điện V·Ah 12 / 120
8. Hộp số & truyền động (Transmission)      
8.1 Kiểu hộp số   Thủy lực (Hydrodynamic)
8.2 Số cấp tiến/lùi   2 / 1
8.4 Hệ thống sang số   Thủy lực
10. Các thông số khác (Other Details)      
10.2 Áp suất làm việc hệ thống thủy lực MPa 18.6
10.4 Lưu lượng dầu thủy lực L/min 80
10.8 Chốt kéo theo tiêu chuẩn DIN 15170 cm 58