Xe Nâng Điện Thấp 2000kg PT20D Noblelift

Liên hệ

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Điện 2000kg PT20D Noblelift

STT Mô tả thông số kỹ thuật (Specification) Đơn vị Giá trị / Cột thông số
Model Mã kiểu dáng nhà sản xuất (Manufacturer’s type designation)

PT20D

1.3 Kiểu di chuyển (Drive)

Ắc quy (Battery)

1.4 Kiểu vận hành (Operator type)

Đi bộ điều khiển (Pedestrian)

1.5 Tải trọng nâng định mức (Load Capacity / rated load) Q t

2.0

1.3 Tải trọng nâng khi nâng trụ (Load Capacity / at mast lift) Q t

1.0

1.4 Tải trọng nâng chân đỡ (Load Capacity / at support arm lift) Q t

2.0

1.6 Tâm tải trọng (Load centre distance) c mm

600

1.8 Khoảng cách từ tâm trục truyền động đến mặt càng (Load distance) x mm

916

1.9 Chiều dài cơ sở (Wheelbase) y mm

1532

Trọng lượng (Weights)
2.1 Trọng lượng xe (gồm pin) (Service weight) kg

990 | 1010 | 1060

2.2 Tải trọng trục có tải (trước/sau) (Axle loading, laden front/rear) kg

830/2110 | 890/2120 | 925/2135

2.3 Tải trọng trục không tải (trước/sau) (Axle loading, unladen front/rear) kg

648/342 | 698/353 | 695/365

Bánh xe, Khung gầm (Wheels, Chassis)
3.1 Chất liệu lốp (Tires)

Polyurethane (PU)

3.2 Kích thước bánh trước (Tire size, front) $\varnothing \times w$ mm

$\varnothing 230 \times 70$

3.3 Kích thước bánh sau (Tire size, rear) $\varnothing \times w$ mm

$\varnothing 80 \times 70$

3.4 Kích thước bánh phụ (Additional wheels) $\varnothing \times w$ mm

$\varnothing 100 \times 40$

3.5 Số lượng bánh trước/sau (x=bánh chủ động) (Wheels, number)

1x + 2 / 4

3.6 Vệt bánh xe trước (Tread, front) b10 mm

510

3.7 Vệt bánh xe sau (Tread, rear) b11 mm

380

Kích thước cơ bản (Basic Dimensions)
4.2 Chiều cao trụ nâng khi hạ thấp (Lowered mast height) h1 mm

1178 | 1378 | 1233

4.4 Chiều cao nâng (Lift) h3 mm

1400 | 1800 | 2300

4.5 Chiều cao tối đa khi mở rộng (Extended maximal height) h4 mm

2528 | 2928 | 3475

4.6 Chiều cao nâng ban đầu (Initial lift) h5 mm

120

4.9 Chiều cao tay lái ở vị trí di chuyển (thấp nhất/cao nhất) h14 mm

820 / 1335

4.15 Chiều cao hạ thấp nhất (Height, lowered) h13 mm

88

4.19 Chiều dài tổng thể (Overall length) l1 mm

1940 | 1955

4.20 Chiều dài tính đến mặt càng (Length to face of forks) l2 mm

790

4.21 Chiều rộng tổng thể (Overall width) b1 mm

720

4.22 Kích thước càng nâng (Fork dimensions) s/e/l mm

60 / 180 / 1150

4.25 Độ rộng phủ bì càng nâng (Width across forks) b5 mm

560 / 530

4.32 Khoảng sáng gầm xe tại tâm chiều dài cơ sở (Ground clearance) m2 mm

28

4.33 Chiều rộng lối đi cho Pallet 1000×1200 ngang (Aisle width) Ast mm

2040 | 2155

4.34 Chiều rộng lối đi cho Pallet 800×1200 dọc (Aisle width) Ast mm

2190 | 2205

4.35 Bán kính quay vòng (Turning radius) Wa mm

1682

Hiệu suất hoạt động (Performance Data)
5.1 Tốc độ di chuyển (có tải / không tải) (Travel speed) km/h

6.0 / 6.0

5.2 Tốc độ nâng (có tải / không tải) (Lift speed) mm/s

85 / 140

5.3 Tốc độ hạ (có tải / không tải) (Lowering speed) mm/s

80 / 65

5.8 Khả năng leo dốc tối đa (có tải / không tải) (Max. gradeability) %

8 / 20

5.10 Phanh hãm vận hành (Service brake)

Điện từ (Electromagnetic)

Mô tơ điện (E-Motor)
6.1 Công suất mô tơ di chuyển S2 60 phút (Drive motor rating) kW

1.3

6.2 Công suất mô tơ nâng S3 10% (Lift motor rating) kW

2.2

6.3 Loại ắc quy theo chuẩn DIN 43531/35/36 A, B, C, no V / Ah

3VBS

6.4 Điện áp ắc quy, dung lượng định mức K5 (Battery voltage) V / Ah

24 / 210

6.5 Trọng lượng ắc quy (Battery weight) kg

185

6.6 Mức tiêu thụ năng lượng theo chu kỳ VDI (Energy consumption) kWh/h

1.0

Chi tiết khác (Other Details)
8.1 Kiểu điều khiển truyền động (Type of drive control)

Điều khiển tốc độ AC (AC speed Control)

8.1 Mức tiếng ồn tại vị trí tai người lái (EN 12053) (Sound level) dB(A)

< 70