Xe Nâng Tay Cao 1 – 1,5 Tấn SFH Noblelift

Liên hệ

Thông số kỹ thuật xe nâng tay cao SFH 1-1,5 tấn Noblelift

Hạng mục / Model Đơn vị SFH10 SFH15 SFHD10
Tải trọng nâng (Capacity Q) kg

1000

1500

1000

Chiều cao càng nâng thấp nhất (Min. fork height $h_{13}$) mm

85

85

85

Chiều cao càng nâng cao nhất (Max. fork height $h_3$) mm

1600

1600

2500

Chiều cao trụ nâng thấp nhất (Min. mast height $h_1$) mm

1980

1980

1830

Kích thước càng nâng (Size of fork $e \times s$) mm

150/160 × 60

150/160 × 60

150/160 × 60

Chiều dài càng nâng (Length of fork $L$) mm

900/1150

300/1150

900/1150

Độ rộng phủ bì càng (Width of overall fork adjust/fixed $b_5$) mm

330 ~ 740/550

330 ~ 740/550

330 ~ 740/550

Bán kính quay vòng (Radius of gyration) mm

1250/1380

1250/1380

1250/1380

Trọng lượng xe (Weight) kg

220

260

300

Kích thước bánh nhỏ (bánh càng) (Fork rollers) mm

$\Phi$ 74 × 70

$\Phi$ 74 × 70

$\Phi$ 74 × 70

Kích thước bánh lớn (Big wheel) mm

$\Phi$ 180 × 50

$\Phi$ 180 × 50

$\Phi$ 180 × 50

Danh mục: