Xe Nâng Điện Gắn Cân 1.5 Tấn PTE15N SC Noblelift

Liên hệ

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Điện Gắn Cân 1,5 Tấn PTE15NSC Noblelift

STT Danh mục / Parameter Ký hiệu Đơn vị Giá trị (PTE15NSC)
Đặc điểm nhận dạng (Distinguishing Mark)
1.2

Mã kiểu dáng nhà sản xuất (Manufacturer’s type designation)

JPG

PTE15N SC

1.3

Kiểu di chuyển (Drive)

JPG

Ắc quy (Battery)

1.4

Loại vận hành (Operator type)

JPG

Người đi bộ điều khiển (Pedestrian)

1.5

Tải trọng nâng định mức (Load Capacity / rated load)

JPG
Q t

1.5

1.6

Tâm tải trọng (Load centre distance)

JPG
c mm

600

1.8

Khoảng cách từ tâm trục bánh xe đến mặt càng

JPG
x mm

928

1.9

Chiều dài cơ sở (Wheelbase)

JPG
y mm

1183

Trọng lượng (Weight)
2.1

Trọng lượng làm việc (gồm pin) (Service weight)

JPG
kg

180 | 185

2.2

Tải trọng trục có tải (trước / sau) (Axle loading, laden front/rear)

JPG
kg

472/1208 | 476/1209

2.3

Tải trọng trục không tải (trước / sau) (Axle loading, unladen front/rear)

JPG
kg

121/59 | 121/64

Lốp xe, Khung gầm (Tyres, Chassis)
3.1

Chất liệu lốp (Tires)

JPG

Polyurethane (PU)

3.2

Kích thước bánh trước (Tire size, front)

JPG
∅×w\varnothing \times w mm

∅210×70\varnothing 210 \times 70

3.3

Kích thước bánh sau (Tire size, rear)

JPG
∅×w\varnothing \times w mm

∅80×93\varnothing 80 \times 93 (∅80×70\varnothing 80 \times 70)

3.4

Kích thước bánh phụ (Additional wheels)

JPG
∅×w\varnothing \times w mm

– / ∅80×30\varnothing 80 \times 30

3.5

Số lượng bánh trước/sau (x=bánh chủ động)

JPG

1x/2(1x/4)1\text{x}/2(1\text{x}/4) hoặc 1x+2/2(1x+2/4)1\text{x}+2/2(1\text{x}+2/4)

3.6

Vệt bánh xe trước (Tread, front)

JPG
b10 mm

– / 430

3.7

Vệt bánh xe sau (Tread, rear)

JPG
b11 mm

380 | 525

Kích thước cơ bản (Dimensions)
4.4

Chiều cao nâng (Lift)

JPG
h3 mm

115

4.9

Chiều cao tay kéo ở vị trí di chuyển (min / max)

JPG
h14 mm

740 / 1162

4.15

Chiều cao hạ thấp nhất (Height, lowered)

JPG
h13 mm

88

4.19

Chiều dài tổng thể (Overall length)

JPG
l1 mm

1560

4.20

Chiều dài tính đến mặt càng (Length to face of forks)

JPG
l2 mm

410

4.21

Chiều rộng tổng thể (Overall width)

JPG
b1 mm

540

4.22

Kích thước càng nâng (dày / rộng / dài)

JPG
s/e/l mm

64 / 182 / 1150

4.25

Khoảng cách giữa hai càng nâng (Distance between fork-arms)

JPG
b5 mm

562 | 707

4.32

Khoảng sáng gầm xe tại tâm cơ sở (Ground clearance)

JPG
m2 mm

21

4.34

Chiều rộng lối đi cho Pallet 800×1200 đặt dọc

JPG
Ast mm

2000

4.35

Bán kính quay vòng (Turning radius)

JPG
Wa mm

1387

Hiệu suất (Performance Data)
5.1

Tốc độ di chuyển (có tải / không tải)

JPG
km/h

4.2 / 4.4

5.2

Tốc độ nâng (có tải / không tải)

JPG
m/s

0.015 / 0.022

5.3

Tốc độ hạ (có tải / không tải)

JPG
m/s

0.05 / 0.04

5.8

Khả năng leo dốc tối đa (có tải / không tải)

JPG
%

6 / 16

5.10

Phanh hãm vận hành (Service brake)

JPG

Điện từ (Electromagnetic)

Động cơ điện (Electric – Engine)
6.1

Công suất mô tơ di chuyển S2 60 phút

JPG
kW

0.65

6.2

Công suất mô tơ nâng S3 10%

JPG
kW

0.50

6.3

Ắc quy theo chuẩn DIN 43531/35/36

JPG

Không (No)

6.4

Điện áp ắc quy / Dung lượng định mức K5

JPG
V / Ah

24/20 (24/30; 24/36)

6.5

Trọng lượng ắc quy (Battery weight)

JPG
kg

4.6

6.6

Mức tiêu thụ năng lượng theo chuẩn VDI

JPG
kWh/h

0.19

Dữ liệu bổ sung (Addition Data)
8.1

Kiểu điều khiển truyền động (Type of drive control)

JPG

Điều khiển tốc độ DC (DC speed Control)

8.4

Mức áp suất âm thanh tại vị trí tai người lái

JPG
dB(A)

< 70