Xe Nâng Điện Thấp 2.0 Tấn PTE20Q2-A Noblelift

Liên hệ

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Điện Thấp PTE20Q2-A Noblelift

STT Danh mục / Parameter Ký hiệu Đơn vị Giá trị (PTE20Q2-A)
Đặc điểm nhận dạng
1.2

Mã kiểu dáng nhà sản xuất (Manufacturer’s type designation)

JPG

PTE20Q2-A

JPG
1.3

Kiểu di chuyển (Drive: electric…)

JPG

Ắc quy (Battery)

JPG
1.4

Loại vận hành (Operator type)

JPG

Người đi bộ (Pedestrian)

JPG
1.5

Tải trọng nâng định mức (Rated capacity)

JPG
Q t

2.0

JPG
1.6

Tâm tải trọng (Load centre distance)

JPG
c mm

600

JPG
1.8

Khoảng cách từ tâm trục bánh xe đến mặt càng

JPG
x mm

947

JPG
1.9

Chiều dài cơ sở (Wheelbase)

JPG
y mm

1189

JPG
Trọng lượng
2.1

Trọng lượng làm việc (Service weight)

JPG
kg

130 / 133

JPG
2.2

Tải trọng trục có tải (trước / sau)

JPG
kg

660/1470 | 650/1483

JPG
2.3

Tải trọng trục không tải (trước / sau)

JPG
kg

99/31 | 100/33

JPG
Lốp xe, khung gầm
3.1

Chất liệu lốp (Tires)

JPG

Polyurethane (PU)

JPG
3.2

Kích thước bánh trước (Tire size, front)

JPG
∅×w\varnothing \times w mm

∅210×75\varnothing 210 \times 75

JPG
3.3

Kích thước bánh sau (Tire size, rear)

JPG
∅×w\varnothing \times w mm

∅80×70\varnothing 80 \times 70 (∅80×93\varnothing 80 \times 93)

JPG
3.4

Kích thước bánh phụ (Additional wheels)

JPG
∅×w\varnothing \times w mm

∅80×30\varnothing 80 \times 30

JPG
3.5

Số lượng bánh trước / sau (x = bánh chủ động)

JPG

1x + 2 / 2 (1x+2/41\text{x} + 2 / 4)

JPG
3.6

Vệt bánh xe trước (Tread, front)

JPG
b10 mm

430

JPG
3.7

Vệt bánh xe sau (Tread, rear)

JPG
b11 mm

380 / 525

JPG
Kích thước
4.4

Chiều cao nâng (Lift)

JPG
h2 mm

115

JPG
4.9

Chiều cao tay kéo vị trí di chuyển (min / max)

JPG
h14 mm

715 / 1125

JPG
4.15

Chiều cao hạ thấp nhất (Height, lowered)

JPG
h15 mm

80

JPG
4.19

Chiều dài tổng thể (Overall length)

JPG
l1 mm

1530

JPG
4.20

Chiều dài tính đến mặt càng

JPG
l2 mm

380

JPG
4.21

Chiều rộng tổng thể (Overall width)

JPG
b1 mm

540 / 685

JPG
4.22

Kích thước càng nâng (dày / rộng / dài)

JPG
s/e/l mm

50 / 160 / 1150

JPG
4.25

Độ rộng phủ bì càng nâng (Fork spread)

JPG
b5 mm

540 / 685

JPG
4.32

Khoảng sáng gầm xe tại tâm chiều dài cơ sở

JPG
m2 mm

30

JPG
4.34

Chiều rộng lối đi cho Pallet (Aisle width)

JPG
Ast mm

2005

JPG
4.35

Bán kính quay vòng (Turning radius)

JPG
Wa mm

1332

JPG
Hiệu suất
5.1

Tốc độ di chuyển (có tải / không tải)

JPG
km/h

4.9 / 4.9

JPG
5.2

Tốc độ nâng (có tải / không tải)

JPG
m/s

0.015 / 0.019

JPG
5.3

Tốc độ hạ (có tải / không tải)

JPG
m/s

0.052 / 0.023

JPG
5.8

Khả năng leo dốc tối đa (có tải / không tải)

JPG
%

7 / 16

JPG
5.10

Phanh hãm vận hành (Service brake)

JPG

Điện từ

JPG
Động cơ điện
6.1

Công suất động cơ di chuyển S2 60 phút

JPG
kW

1.0

JPG
6.2

Công suất động cơ nâng S3 10%

JPG
kW

0.8

JPG
6.3

Ắc quy theo chuẩn DIN 43531/35/36

JPG

Không

JPG
6.4

Điện áp ắc quy / Dung lượng định mức K5

JPG
V / Ah

48 / 20

JPG
6.5

Trọng lượng ắc quy (Battery weight)

JPG
kg

8.1

JPG
6.6

Tiêu thụ năng lượng (theo DIN EN 16796)

JPG
kWh/h

0.25

JPG
Dữ liệu bổ sung
8.1

Loại bộ điều khiển (Type of drive unit)

JPG

DC

JPG
8.4

Mức áp suất âm thanh tại vị trí người lái

JPG
dB(A)

< 70

JPG