Xe Nâng Điện Thấp 1.5 Tấn PTE15Q2-A Noblelift

Liên hệ

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Điện Thấp 1.5 Tấn PTE15Q2-A Noblelift

STT Danh mục / Parameter Ký hiệu Đơn vị Giá trị (PTE15Q2-A)
Đặc điểm nhận dạng
1.2 Mã kiểu dáng nhà sản xuất (Manufacturer’s type designation)

PTE15Q2-A

1.3 Kiểu di chuyển (Drive)

Ắc quy (Battery)

1.4 Loại vận hành (Operator type)

Người đi bộ (Pedestrian)

1.5 Tải trọng nâng định mức (Rated capacity) Q t

1.5

1.6 Tâm tải trọng (Load centre distance) c mm

600

1.8 Khoảng cách từ tâm trục bánh xe đến mặt càng (Load distance) x mm

947

1.9 Chiều dài cơ sở (Wheelbase) y mm

1189

Trọng lượng
2.1 Trọng lượng làm việc (Service weight) kg

121 / 125

2.2 Tải trọng trục có tải (trước / sau) (Axle loading, laden) kg

621 / 1000 | 610 / 1015

2.3 Tải trọng trục không tải (trước / sau) (Axle loading, unladen) kg

90 / 31 | 95 / 30

Lốp xe, khung gầm
3.1 Chất liệu lốp (Tires)

Polyurethane (PU)

3.2 Kích thước bánh trước (Tire size, front) $\varnothing \times w$ mm

$\varnothing 210 \times 75$

3.3 Kích thước bánh sau (Tire size, rear) $\varnothing \times w$ mm

$\varnothing 80 \times 73^1$ | $$\varnothing 80 \times 7$ ($$\varnothing 80 \times 9$)

3.4 Kích thước bánh phụ (Additional wheels) $\varnothing \times w$ mm

– / $\varnothing 80 \times 30$

3.5 Số lượng bánh trước / sau (x=bánh chủ động)

1x / 2 (1x / 4)

3.6 Vệt bánh xe trước (Tread, front) b10 mm

– / 430

3.7 Vệt bánh xe sau (Tread, rear) b11 mm

380 / 525

Kích thước
4.4 Chiều cao nâng (Lift) h2 mm

115

4.9 Chiều cao tay kéo vị trí di chuyển (min / max) h14 mm

715 / 1125

4.15 Chiều cao hạ thấp nhất (Height, lowered) h15 mm

$75^2$ / 80

4.19 Chiều dài tổng thể (Overall length) l1 mm

1530

4.20 Chiều dài tính đến mặt càng (Length to face of forks) l2 mm

380

4.21 Chiều rộng tổng thể (Overall width) b1 mm

540 / 685

4.22 Kích thước càng nâng (dày / rộng / dài) s/e/l mm

50 / 160 / 1150

4.25 Độ rộng phủ bì càng nâng (Fork spread) b5 mm

540 / 685

4.32 Khoảng sáng gầm xe tại tâm chiều dài cơ sở m2 mm

$25^2$ / 30

4.34 Chiều rộng lối đi cho Pallet (Aisle width) Ast mm

2005

4.35 Bán kính quay vòng (Turning radius) Wa mm

1332

Hiệu suất
5.1 Tốc độ di chuyển (có tải / không tải) km/h

4.4 / 4.9

5.2 Tốc độ nâng (có tải / không tải) m/s

0.015 / 0.022

5.3 Tốc độ hạ (có tải / không tải) m/s

0.05 / 0.04

5.8 Khả năng leo dốc tối đa (có tải / không tải) %

6 / 16

5.10 Phanh hãm vận hành (Service brake)

Điện từ

Động cơ điện
6.1 Công suất động cơ di chuyển S2 60 phút kW

0.75

6.2 Công suất động cơ nâng S3 10% kW

0.50

6.3 Ắc quy theo chuẩn DIN 43531/35/36 A, B, C, no

Không

6.4 Điện áp ắc quy / Dung lượng định mức K5 V / Ah

24/20; 24/30; 24/50

6.5 Trọng lượng ắc quy (Battery weight) kg

6.3

6.6 Tiêu thụ năng lượng (theo DIN EN 16796) kWh/h

0.17

Dữ liệu bổ sung
8.1 Loại bộ điều khiển (Type of drive unit)

Một chiều (DC)

8.4 Mức áp suất âm thanh tại vị trí người lái dB(A)

< 70