Xe Nâng Điện Thấp 3 Tấn PWC-300P Noblelift

Liên hệ

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Điện Thấp 3 Tấn PWC-300P Noblelift

STT Danh mục / Parameter Ký hiệu Đơn vị Giá trị (PWC-300P)
Đặc tính (特性)
1.2 Mã kiểu dáng (Model / 型号)

PWC-300P

1.3 Nguồn động lực (Power / 动力)

Điện (电动)

1.4 Loại vận hành (Operator type / 操作类型)

Đi bộ điều khiển (步行式)

1.5 Tải trọng nâng định mức (Capacity / 额定载荷能力) Q t

3

1.6 Tâm tải trọng (Load centre / 载荷中心距) c mm

600

1.8 Khoảng cách nhô trước (Front overhang / 前悬距) x mm

910 / 980

1.9 Chiều dài cơ sở (Wheelbase / 轴距) y mm

1195/1225 | 1320/1380

Trọng lượng (重量)
2.1 Trọng lượng xe (Self weight / 自重) kg

262 | 280

2.2 Tải trọng trục có tải (bánh chủ động / bánh tải) kg

1057/2205 | 1320/1380

2.3 Tải trọng trục không tải (bánh chủ động / bánh tải) kg

197/65 | 211/69

Bánh xe (轮胎)
3.1 Chất liệu bánh xe (Tire material / 轮子)

Cao su trước, PU/Nylon sau (前橡胶, 后PU/尼龙)

3.2 Kích thước bánh chủ động (Drive wheel size / 驱动侧) $\varnothing \times w$ mm

$350 \times 100$

3.3 Kích thước bánh tải (Load wheel size / 承重侧) $\varnothing \times w$ mm

$\varnothing 80 \times 70$

3.4 Kích thước bánh cân bằng (Balance wheel size / 平衡轮) $\varnothing \times w$ mm

$\varnothing 76 \times 50$

3.5 Số lượng bánh (x=bánh chủ động) chủ động/tải

1 / 4

3.7 Vệt bánh xe tải (Tread rear / 轮距, 承重侧) b11 mm

535

Kích thước cơ bản (基本尺寸)
4.4 Chiều cao nâng (Lift height / 提升高度) h3 mm

110

4.9 Chiều cao tay kéo khi làm việc (min / max) h14 mm

800 / 1190

4.15 Khoảng sáng gầm càng khi hạ thấp nhất h13 mm

85

4.19 Chiều dài tổng thể (bao gồm càng) l1 mm

1880 / 1950

4.20 Chiều dài từ thân xe đến mặt càng l2 mm

730

4.21 Chiều rộng tổng thể thân xe b1/b2 mm

550 | 685

4.22 Kích thước càng nâng (dày / rộng / dài) s/e/l mm

60 / 160 / 1150 (1220)

4.25 Khoảng cách phủ bì càng nâng b5 mm

550 | 685

4.32 Khoảng sáng gầm xe tại tâm chiều dài cơ sở (min/max) m2 mm

25 / 140

4.33 Chiều rộng lối đi cho Pallet 1000×1200 (đặt ngang) Ast mm

2312

4.34 Chiều rộng lối đi cho Pallet 1000×1200 (đặt dọc) Ast mm

2212

4.35 Bán kính quay vòng (Turning radius / 转弯半径) Wa mm

1530 / 1600

Hiệu suất (性能)
5.1 Tốc độ di chuyển (có tải / không tải) km/h

4 / 4.5

5.2 Tốc độ nâng (có tải / không tải) m/s

0.020 / 0.023

5.3 Tốc độ hạ (có tải / không tải) m/s

0.023 / 0.025

5.8 Khả năng leo dốc tối đa (có tải / không tải) %

8 / 16

5.9 Thời gian tăng tốc (có tải / không tải) s

4.5 / 3

5.10 Phanh hãm di chuyển (Service brake / 行车制动)

Phanh điện từ (电磁制动)

Động cơ điện (电机)
6.1 Công suất động cơ di chuyển S2 60min kW

1

6.2 Công suất động cơ nâng S3 10% kW

0.8

6.4 Điện áp ắc quy / Dung lượng định mức K5 V/Ah

48/32 | 48/52

6.5 Trọng lượng ắc quy (+/-5%) kg

36 / 54

Khác (其他)
8.1 Phương thức điều khiển di chuyển

Động cơ một chiều không chổi than (直流无刷电机)

8.4 Độ ồn tại vị trí người lái (theo EN12053) dB(A)